封禪藳

fēng shàn gǎo phong thiện cảo

Hán Việt: phong thiện cảo · Pinyin: fēng shàn gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thiện) + (cảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本谓司马相如奏言封禅事的遗书﹐后泛指上奏的遗稿; 泛指遗书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓司马相如奏言封禅事的遗书﹐后泛指上奏的遗稿。 2.泛指遗书。