封禪文 fēng shàn wén · phong thiện văn Hán Việt: phong thiện văn · Pinyin: fēng shàn wén Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 禪 (thiện) + 文 (văn)Pinyinfēng shàn wénHán Việtphong thiện vănCấu tạo封 + 禪 + 文 · phong + thiện + văn nghĩa thành phần: phong + thiện + văn