封禪樹 fēng shàn shù · phong thiện thụ Hán Việt: phong thiện thụ · Pinyin: fēng shàn shù Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 禪 (thiện) + 樹 (thụ)Pinyinfēng shàn shùHán Việtphong thiện thụCấu tạo封 + 禪 + 樹 · phong + thiện + thụ nghĩa thành phần: phong + thiện + thụ