封禪藳 fēng shàn gǎo · phong thiện cảo Hán Việt: phong thiện cảo · Pinyin: fēng shàn gǎo Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 禪 (thiện) + 藳 (cảo)Pinyinfēng shàn gǎoHán Việtphong thiện cảoCấu tạo封 + 禪 + 藳 · phong + thiện + cảo nghĩa thành phần: phong + thiện + cảo