封窯門 phong diêu môn Hán Việt: phong diêu môn Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 窯 (diêu) + 門 (môn)Hán Việtphong diêu mônCấu tạo封 + 窯 + 門 · phong + diêu + môn nghĩa thành phần: phong + diêu + môn Nghĩa EngCihui clamming