封緘機 fēng jiān jī · phong giam ki Hán Việt: phong giam ki · Pinyin: fēng jiān jī Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 緘 (giam) + 機 (ki)Pinyinfēng jiān jīHán Việtphong giam kiCấu tạo封 + 緘 + 機 · phong + giam + ki nghĩa thành phần: phong + giam + ki