封罐機 phong quán ki Hán Việt: phong quán ki Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 罐 (quán) + 機 (ki)Hán Việtphong quán kiCấu tạo封 + 罐 + 機 · phong + quán + ki nghĩa thành phần: phong + quán + ki Nghĩa EngCihui 封罐機 ēngguànjī n. can seamer/sealer M:²zhī