封裝機 fēng zhuāng jī · phong trang ki Hán Việt: phong trang ki · Pinyin: fēng zhuāng jī Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 裝 (trang) + 機 (ki)Pinyinfēng zhuāng jīHán Việtphong trang kiCấu tạo封 + 裝 + 機 · phong + trang + ki nghĩa thành phần: phong + trang + ki