封財門 fēng cái mén · phong tài môn Hán Việt: phong tài môn · Pinyin: fēng cái mén Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 財 (tài) + 門 (môn)Pinyinfēng cái ménHán Việtphong tài mônCấu tạo封 + 財 + 門 · phong + tài + môn nghĩa thành phần: phong + tài + môn