封資修

fēng zī xiū phong tư tu

Hán Việt: phong tư tu · Pinyin: fēng zī xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tư) + (tu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封資修 ēng-zī-xiū n. <PRC> feudalism, capitalism, and revisionism