封鎖溝 fēng suǒ gōu · phong tỏa câu Hán Việt: phong tỏa câu · Pinyin: fēng suǒ gōu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 溝 (câu)Pinyinfēng suǒ gōuHán Việtphong tỏa câuCấu tạo封 + 鎖 + 溝 · phong + tỏa + câu nghĩa thành phần: phong + tỏa + câu