封锁墙

fēng suǒ qiángphong tỏa tường

Hán Việt: phong tỏa tường · Pinyin: fēng suǒ qiáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"封锁沟"。

Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 牆 (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"封锁沟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

封锁线 · 封锁者 · 封鎖 · 封锁 · 封锁交通 · 封鎖溝 · 封鎖牆 · 封锁沟