封锁港口 phong tỏa cảng khẩu Hán Việt: phong tỏa cảng khẩu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 港 (cảng) + 口 (khẩu)Hán Việtphong tỏa cảng khẩuTừ loạiđộngCấu tạo封 + 鎖 + 港 + 口 · phong + tỏa + cảng + khẩu nghĩa thành phần: phong + tỏa + cảng + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phong tỏa cảngBiên soạn blockade a portEngCihui 封鎖港口 ēngsuǒ gǎngkǒu v.o. blockade a port Từ liên quan Gần nghĩa封锁交通 · 港口城市 · 港口工人 · 港口都市 · 封锁线 · 封锁者 · 港口区 · 封锁新闻