封鎖港口

phong tỏa cảng khẩu

Hán Việt: phong tỏa cảng khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tỏa) + (cảng) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 封鎖港口 ēngsuǒ gǎngkǒu v.o. blockade a port