封锁者

phong tỏa giả

Hán Việt: phong tỏa giả

Tổng quan

xem blockade

Cấu tạo: 封 (phong) + 鎖 (tỏa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phong tỏa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blockader

Từ liên quan

Gần nghĩa

封锁线 · 封鎖 · 封锁 · 封锁交通 · 封鎖溝 · 封鎖牆 · 封锁墙 · 封锁沟