封閉頭 fēng bì tóu · phong bế đầu Hán Việt: phong bế đầu · Pinyin: fēng bì tóu Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 閉 (bế) + 頭 (đầu)Pinyinfēng bì tóuHán Việtphong bế đầuCấu tạo封 + 閉 + 頭 · phong + bế + đầu nghĩa thành phần: phong + bế + đầu