封面兒 phong diện nhi Hán Việt: phong diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtphong diện nhiCấu tạo封 + 面 + 兒 · phong + diện + nhi nghĩa thành phần: phong + diện + nhi Nghĩa EngCihui 封面兒 ēngmiànr ►See ¹fēngmiàn