封齋期 fēng zhāi qī · phong trai kì Hán Việt: phong trai kì · Pinyin: fēng zhāi qī Tổng quan Cấu tạo: 封 (phong) + 齋 (trai) + 期 (kì)Pinyinfēng zhāi qīHán Việtphong trai kìCấu tạo封 + 齋 + 期 · phong + trai + kì nghĩa thành phần: phong + trai + kì