射人師

shè rén shī xạ nhân sư

Hán Việt: xạ nhân sư · Pinyin: shè rén shī

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (nhân) + (sư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 射人之长﹐即射师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.射人之长﹐即射师。