射人師 shè rén shī · xạ nhân sư Hán Việt: xạ nhân sư · Pinyin: shè rén shī Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 人 (nhân) + 師 (sư)Pinyinshè rén shīHán Việtxạ nhân sưCấu tạo射 + 人 + 師 · xạ + nhân + sư nghĩa thành phần: xạ + nhân + sư