射出的
xạ xuất đích
Hán Việt: xạ xuất đích
Tổng quan
phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
Nghĩa
Việt
- Cihui phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh
Hán Việt: xạ xuất đích
phát ra, tuôn ra (ánh sáng, điện...), nhánh, dòng nhánh, sông nhánh