射出肌 xạ xuất cơ Hán Việt: xạ xuất cơ Tổng quan xem ejaculate Cấu tạo: 射 (xạ) + 出 (xuất) + 肌 (cơ)Hán Việtxạ xuất cơCấu tạo射 + 出 + 肌 · xạ + xuất + cơ nghĩa thành phần: xạ + xuất + cơ Nghĩa ViệtCihui xem ejaculate