射擊前 xạ kích tiền Hán Việt: xạ kích tiền Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 前 (tiền)Hán Việtxạ kích tiềnCấu tạo射 + 擊 + 前 · xạ + kích + tiền nghĩa thành phần: xạ + kích + tiền Nghĩa EngCihui preshot