射擊孔 xạ kích khổng Hán Việt: xạ kích khổng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 擊 (kích) + 孔 (khổng)Hán Việtxạ kích khổngCấu tạo射 + 擊 + 孔 · xạ + kích + khổng nghĩa thành phần: xạ + kích + khổng Nghĩa EngCihui 射擊孔 hèjīkǒng n. embrasure