射擊術

xạ kích thuật

Hán Việt: xạ kích thuật

Tổng quan

thuật xạ kích, tài thiện xạ

Cấu tạo: (xạ) + (kích) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật xạ kích, tài thiện xạ

Eng

  • Cihui 射擊術 hèjīshù n. marksmanship