射天狼 shè tiān láng · xạ thiên lang Hán Việt: xạ thiên lang · Pinyin: shè tiān láng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 天 (thiên) + 狼 (lang)Pinyinshè tiān lángHán Việtxạ thiên langCấu tạo射 + 天 + 狼 · xạ + thiên + lang nghĩa thành phần: xạ + thiên + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻诛灭贪残者或敌寇。Tân Hoa Tự Điển 1.喻诛灭贪残者或敌寇。