射散帶 xạ tán đái Hán Việt: xạ tán đái Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 散 (tán) + 帶 (đái)Hán Việtxạ tán đáiCấu tạo射 + 散 + 帶 · xạ + tán + đái nghĩa thành phần: xạ + tán + đái Nghĩa EngCihui scatterband