射水市 shè shuǐ shì · xạ thủy thị Hán Việt: xạ thủy thị · Pinyin: shè shuǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 水 (thủy) + 市 (thị)Pinyinshè shuǐ shìHán Việtxạ thủy thịCấu tạo射 + 水 + 市 · xạ + thủy + thị nghĩa thành phần: xạ + thủy + thị