射生兒 shè shēng ér · xạ sanh nhi Hán Việt: xạ sanh nhi · Pinyin: shè shēng ér Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 生 (sanh) + 兒 (nhi)Pinyinshè shēng érHán Việtxạ sanh nhiCấu tạo射 + 生 + 兒 · xạ + sanh + nhi nghĩa thành phần: xạ + sanh + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猎手。Tân Hoa Tự Điển 1.猎手。