射生戶 shè shēng hù · xạ sanh hộ Hán Việt: xạ sanh hộ · Pinyin: shè shēng hù Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 生 (sanh) + 戶 (hộ)Pinyinshè shēng hùHán Việtxạ sanh hộCấu tạo射 + 生 + 戶 · xạ + sanh + hộ nghĩa thành phần: xạ + sanh + hộ