射生手 shè shēng shǒu · xạ sanh thủ Hán Việt: xạ sanh thủ · Pinyin: shè shēng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 生 (sanh) + 手 (thủ)Pinyinshè shēng shǒuHán Việtxạ sanh thủCấu tạo射 + 生 + 手 · xạ + sanh + thủ nghĩa thành phần: xạ + sanh + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精于骑射的武士; 指善骑射的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.精于骑射的武士。 2.指善骑射的军队。