射生軍 shè shēng jūn · xạ sanh quân Hán Việt: xạ sanh quân · Pinyin: shè shēng jūn Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 生 (sanh) + 軍 (quân)Pinyinshè shēng jūnHán Việtxạ sanh quânCấu tạo射 + 生 + 軍 · xạ + sanh + quân nghĩa thành phần: xạ + sanh + quân