射電星 xạ điện tinh Hán Việt: xạ điện tinh Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 電 (điện) + 星 (tinh)Hán Việtxạ điện tinhCấu tạo射 + 電 + 星 · xạ + điện + tinh nghĩa thành phần: xạ + điện + tinh Nghĩa EngCihui radio star