射電電子學 xạ điện điện tử học Hán Việt: xạ điện điện tử học Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 電 (điện) + 電 (điện) + 子 (tử) + 學 (học)Hán Việtxạ điện điện tử họcCấu tạo射 + 電 + 電 + 子 + 學 · xạ + điện + điện + tử + học nghĩa thành phần: xạ + điện + điện + tử + học Nghĩa EngCihui radionics