射電金屬 xạ điện kim chúc Hán Việt: xạ điện kim chúc Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 電 (điện) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Hán Việtxạ điện kim chúcCấu tạo射 + 電 + 金 + 屬 · xạ + điện + kim + chúc nghĩa thành phần: xạ + điện + kim + chúc Nghĩa EngCihui radiometal