射的場

xạ đích tràng

Hán Việt: xạ đích tràng

Tổng quan

danh từ射的場 bãi tập bắn (nơi dựng vật mục tiêu dùng để tập bắn súng hoặc bắn cung)

Cấu tạo: 射 (xạ) + 的 (đích) + 场 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bãi tập bắn

Eng

  • JMdict shooting range
  • JMdict firing range
  • JMdict rifle range
  • JMdict shooting gallery

ja

  • JMdict 射的場(しゃてきじょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

射的