射程表

xạ trình biểu

Hán Việt: xạ trình biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 射 (xạ) + 程 (trình) + 表 (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng cự ly

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi range table

Eng

  • Cihui range table

Từ liên quan

Gần nghĩa

射程 · 射程计算仪