射程表 xạ trình biểu Hán Việt: xạ trình biểu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 程 (trình) + 表 (biểu)Hán Việtxạ trình biểuCấu tạo射 + 程 + 表 · xạ + trình + biểu nghĩa thành phần: xạ + trình + biểu Nghĩa EngCihui range table