射箭場 shè jiàn chǎng · xạ tiến tràng Hán Việt: xạ tiến tràng · Pinyin: shè jiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 箭 (tiến) + 場 (tràng)Pinyinshè jiàn chǎngHán Việtxạ tiến tràngCấu tạo射 + 箭 + 場 · xạ + tiến + tràng nghĩa thành phần: xạ + tiến + tràng