射箭手

xạ tiến thủ

Hán Việt: xạ tiến thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (xạ) + (tiến) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 射箭手 hèjiànshǒu n. archer M:²wèi