射線病 xạ tuyến bệnh Hán Việt: xạ tuyến bệnh Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 病 (bệnh)Hán Việtxạ tuyến bệnhCấu tạo射 + 線 + 病 · xạ + tuyến + bệnh nghĩa thành phần: xạ + tuyến + bệnh Nghĩa EngCihui 射線病 hèxiànbìng n. radiation sickness