射門手 xạ môn thủ Hán Việt: xạ môn thủ Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 門 (môn) + 手 (thủ)Hán Việtxạ môn thủCấu tạo射 + 門 + 手 · xạ + môn + thủ nghĩa thành phần: xạ + môn + thủ Nghĩa EngCihui 射門手 hèménshǒu n. goal-getter M:²wèi