射門兒 xạ môn nhi Hán Việt: xạ môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtxạ môn nhiCấu tạo射 + 門 + 兒 · xạ + môn + nhi nghĩa thành phần: xạ + môn + nhi Nghĩa EngCihui 射門兒 hèménr ►See shèmén