射雉戲 shè zhì xì · xạ trĩ hí Hán Việt: xạ trĩ hí · Pinyin: shè zhì xì Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 雉 (trĩ) + 戲 (hí)Pinyinshè zhì xìHán Việtxạ trĩ híCấu tạo射 + 雉 + 戲 · xạ + trĩ + hí nghĩa thành phần: xạ + trĩ + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时玩雉钱的一种游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.古时玩雉钱的一种游戏。