射鵰手 shè diāo shǒu · xạ điêu thủ Hán Việt: xạ điêu thủ · Pinyin: shè diāo shǒu Tổng quan Cấu tạo: 射 (xạ) + 鵰 (điêu) + 手 (thủ)Pinyinshè diāo shǒuHán Việtxạ điêu thủCấu tạo射 + 鵰 + 手 · xạ + điêu + thủ nghĩa thành phần: xạ + điêu + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射雕的能手。亦借指才技出众的人。Tân Hoa Tự Điển 1.射雕的能手。亦借指才技出众的人。