將臨期

jiāng lín qī tương lâm kì

Hán Việt: tương lâm kì · Pinyin: jiāng lín qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lâm) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 基督教與天主教在耶穌聖誕前四星期,開始準備聖誕節的來臨,此段時期稱為「將臨期」。

Eng

  • Cihui Advent