將臨節 jiāng lín jié · tương lâm tiết Hán Việt: tương lâm tiết · Pinyin: jiāng lín jié Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 臨 (lâm) + 節 (tiết)Pinyinjiāng lín jiéHán Việttương lâm tiếtCấu tạo將 + 臨 + 節 · tương + lâm + tiết nghĩa thành phần: tương + lâm + tiết