將仕鄌 jiāng shì táng Pinyin: jiāng shì táng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 仕 (sĩ) + 鄌Pinyinjiāng shì tángCấu tạo將 + 仕 + 鄌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。