將作監

jiāng zuò jiān tương tác giam

Hán Việt: tương tác giam · Pinyin: jiāng zuò jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tác) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官署名。秦置将作,至北齐为将作寺。隋开皇二十年改将作寺为监。唐宋因之。亦为官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官署名。秦置将作,至北齐为将作寺。隋开皇二十年改将作寺为监。唐宋因之。亦为官名。