将军乡 jiāng jūn xiāng·tương quân hương Hán Việt: tương quân hương · Pinyin: jiāng jūn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 鄉 (hương)Pinyinjiāng jūn xiāngHán Việttương quân hươngTừ loạidanhCấu tạo將 + 軍 + 鄉 · tương + quân + hương nghĩa thành phần: tương + quân + hương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ChiangchunĐứcHandedict Chiangchun (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa将军肚 · 将军 · 将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚子 · 將軍 · 将军令