将军服

jiāng jūn fútương quân phục

Hán Việt: tương quân phục · Pinyin: jiāng jūn fú

Tổng quan

Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quân phục tướng

Đức

  • Handedict Generalsuniform (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

将军肚 · 军服 · 将军 · 将军任期 · 将军政治 · 将军职位 · 将军肚子 · 將軍