将军政治 tương quân chánh trì Hán Việt: tương quân chánh trì Tổng quan mạc phủ; chức tướng quân (Nhật) Cấu tạo: 將 (tương) + 軍 (quân) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việttương quân chánh trìTừ loạidanhCấu tạo將 + 軍 + 政 + 治 · tương + quân + chánh + trì nghĩa thành phần: tương + quân + chánh + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mạc phủMainlandKaggle Zh-Vi shogunate Từ liên quan Gần nghĩa将军任期 · 将军职位 · 将军肚子 · 政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员